Danh mục công cụ tính toán sức khỏe & Đánh giá lâm sàng
Bộ công cụ hỗ trợ sức khỏe chuẩn xác dựa trên các công thức y khoa quốc tế, giúp bạn hiểu rõ hơn về các chỉ số cơ thể và chuẩn bị tốt nhất cho các buổi thăm khám bác sĩ.
Tất cả công cụ phục vụ mục đích giáo dục sức khỏe và không thay thế cho chẩn đoán y tế chuyên môn.
Hướng dẫn sử dụng an toàn:
- Bảo mật tối đa: Mọi tính toán diễn ra trực tiếp trên trình duyệt của bạn. Thông tin không bao giờ được gửi về máy chủ.
- Chuẩn bị trước khi đi khám: Bạn có thể in hoặc sao chép kết quả để trao đổi chi tiết hơn với bác sĩ trong lần thăm khám tiếp theo.
- Tình huống cấp cứu: Nếu xuất hiện các triệu chứng nghiêm trọng đột ngột, hãy gọi ngay đường dây cấp cứu (115 hoặc 112).
Nhật ký theo dõi hàng ngày & Biểu mẫu in ấn
Sổ theo dõi huyết áp, nhật ký triệu chứng cơn đau, thẻ thông tin sức khỏe khẩn cấp và bảng kiểm câu hỏi trước khi gặp bác sĩ.
Mẫu nhật ký theo dõi huyết áp chuẩn in PDF/A4
Tải và in miễn phí mẫu nhật ký ghi chép số đo huyết áp sáng - tối, nhịp tim và ghi chú triệu chứng chuẩn A4 giúp bác sĩ tim mạch dễ dàng điều chỉnh đơn thuốc hạ áp.
Mẫu nhật ký theo dõi đường huyết chuẩn in PDF/A4
Tải và in miễn phí mẫu bảng ghi chép kết quả đo đường huyết 7 thời điểm trong ngày (lúc đói, trước/sau ăn 3 bữa, trước khi ngủ) chuẩn khoa học dành cho người bệnh đái tháo đường.
Mẫu nhật ký theo dõi tác dụng phụ của thuốc (Printable Log)
Tải và in miễn phí mẫu bảng theo dõi các phản ứng phụ nghi do thuốc điều trị (phát ban, buồn nôn, đau cơ, chóng mặt) kèm thời gian uống thuốc để bác sĩ kịp thời điều chỉnh hoặc đổi thuốc.
Mẫu biểu đồ theo dõi chỉ số sức khỏe hàng ngày (Printable Chart)
Tải và in miễn phí mẫu bảng theo dõi các dấu hiệu sinh tồn hàng ngày: Huyết áp, nhịp tim, đường huyết, cân nặng, số bước chân, giấc ngủ và mức độ đau chuẩn A4.
Mẫu nhật ký theo dõi diễn tiến triệu chứng bệnh (Symptom Diary)
Mẫu nhật ký ghi chép chi tiết thời điểm xuất hiện triệu chứng, cường độ đau (thang điểm 1-10), yếu tố khởi phát, thức ăn đã dùng và thuốc giảm đau đáp ứng chuẩn y tế.
Bảng kiểm tầm soát dị ứng thuốc & tiền sử dị ứng (Drug Allergy Checklist)
Tự kiểm tra tiền sử dị ứng với các nhóm thuốc thường gặp (Penicillin, Cephalosporin, Sulfonamid, NSAID, thuốc tê) và tạo thẻ cảnh báo dị ứng thuốc mang theo người an toàn.
Công cụ tạo danh sách câu hỏi & chuẩn bị trước khi đi khám bác sĩ
Tạo bảng danh sách các câu hỏi thông minh, thông tin bệnh sử cá nhân, danh mục thuốc đang uống và triệu chứng cốt lõi giúp bạn tận dụng tối đa thời gian thăm khám quý báu với bác sĩ.
Thẻ thông tin y tế cấp cứu cá nhân (Printable Emergency Medical ID)
Tạo và in miễn phí thẻ thông tin y tế khẩn cấp chuẩn kích thước thẻ ATM/ví tiền: Nhóm máu, tiền sử dị ứng thuốc, bệnh mạn tính, thuốc đang dùng và số điện thoại người thân liên hệ khẩn cấp.
Thang điểm đánh giá mức độ đau (VAS, NRS & Wong-Baker)
Định lượng cường độ cơn đau theo các thang điểm chuẩn lâm sàng quốc tế: Thang điểm số NRS (0-10), Thang tương tự thị giác VAS và Thang biểu cảm khuôn mặt Wong-Baker dành cho trẻ em.
Mẫu nhật ký theo dõi đau đầu & Migraine (Printable Log)
Tải và in miễn phí mẫu nhật ký theo dõi cơn đau đầu: Thời gian bắt đầu/kết thúc, vị trí nửa đầu, triệu chứng tiền triệu (Aura lóa mắt), yếu tố khởi phát (cà phê, thời tiết, thiếu ngủ, chu kỳ kinh) và hiệu quả thuốc giảm đau.
Mẫu phả hệ tiền sử bệnh gia đình chuẩn in PDF/A4 (Family Health Tree)
Tải và in miễn phí mẫu phả hệ ghi chép tiền sử bệnh lý của 3 thế hệ (ông bà, cha mẹ, cô chú bác, anh chị em ruột): Bệnh mạch vành sớm, đái tháo đường, ung thư đại trực tràng và ung thư vú di truyền.
Mẫu bảng danh mục thuốc điều trị chuẩn in PDF/A4 (Medication Record)
Tải và in miễn phí mẫu bảng ghi chép toàn diện các thuốc đang sử dụng: Tên biệt dược, tên hoạt chất gốc, hàm lượng, liều dùng, bác sĩ kê đơn và lý do sử dụng chuẩn A4.
Công cụ tạo câu hỏi chuyên sâu khi đi khám bác sĩ
Tạo danh sách các câu hỏi y khoa trọng tâm theo từng chuyên khoa (Tim mạch, Tiêu hóa, Nội tiết, Phụ sản, Cơ xương khớp) giúp bạn trao đổi hiệu quả với bác sĩ điều trị.
Công cụ tạo danh sách câu hỏi cần tư vấn với dược sĩ
Tạo danh sách các câu hỏi thiết yếu cần hỏi dược sĩ tại quầy thuốc: Cách uống đúng, bảo quản thuốc, tương tác với thức ăn, cách xử lý khi quên liều và hạn sử dụng sau khi mở nắp.
Bảng kiểm an toàn khi dùng thuốc chống đông máu & Theo dõi INR
Hướng dẫn theo dõi an toàn dành cho bệnh nhân dùng thuốc chống đông máu (Warfarin, Sintrom, Eliquis, Xarelto, Pradaxa): Chỉ số INR mục tiêu, dấu hiệu xuất huyết cảnh báo và sơ cứu chảy máu.
Mẫu nhật ký theo dõi chu kỳ kinh nguyệt chuẩn in PDF/A4
Tải và in miễn phí mẫu lịch theo dõi chu kỳ kinh nguyệt cả năm (12 tháng): Ghi chép ngày đầu hành kinh, lượng máu kinh, triệu chứng đau bụng kinh và ngày rụng trứng.
Bảng kiểm lịch khám thai định kỳ theo tuần chuẩn in PDF/A4
Tải và in miễn phí bảng kiểm tra các mốc khám thai quan trọng: Siêu âm đo độ mờ da gáy NT, xét nghiệm NIPT/Double Test, siêu âm 4D hình thái học, nghiệm pháp dung nạp đường huyết và tiêm phòng uốn ván.
Mẫu danh sách thuốc bỏ túi chuẩn in PDF/A4 (Pocket Medicine Card)
Mẫu thẻ danh sách thuốc điều trị gấp gọn bỏ túi ví tiền in miễn phí chuẩn A4, ghi chép nhanh tên thuốc, hàm lượng, liều dùng sáng/trưa/chiều/tối phục vụ khi đi du lịch hoặc cấp cứu.
Mẫu thẻ cảnh báo dị ứng chuẩn in PDF/A4 (Printable Allergy Alert)
Tải và in miễn phí mẫu thẻ cảnh báo đỏ về tiền sử dị ứng thuốc (Penicillin, NSAID, thuốc cản quang) và dị ứng thực phẩm (đậu phộng, hải sản, sữa, trứng) dành cho trẻ em và người lớn.
Bảng kiểm đánh giá nguy cơ sức khỏe tổng quát (Health Risk Checklist)
Tự đánh giá toàn diện các yếu tố nguy cơ sức khỏe theo độ tuổi và lối sống: Hút thuốc lá, ít vận động, tiền sử gia đình, tăng huyết áp, mỡ máu cao để xây dựng kế hoạch khám sức khỏe định kỳ.
Sức khỏe trẻ em & Sự phát triển của trẻ nhỏ
Tính bách phân vị BMI ở trẻ, theo dõi triệu chứng mọc răng, dự đoán chiều cao di truyền của trẻ và dinh dưỡng cho bé.
Công cụ tính chỉ số BMI theo bách phân vị cho trẻ em (2-19 tuổi)
Tính chỉ số BMI theo tuổi và giới tính (BMI-for-age Percentile) dành cho trẻ từ 2 đến 19 tuổi theo chuẩn tăng trưởng của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và CDC Hoa Kỳ.
Công cụ dự đoán chiều cao khi trưởng thành của trẻ
Ước tính chiều cao khi trưởng thành của con bạn dựa trên chiều cao di truyền của bố và mẹ theo công thức Khamis-Roche và Mid-Parental Height chuẩn nhi khoa.
Công cụ đánh giá sốt ở trẻ em & dấu hiệu nguy hiểm
Nhập nhiệt độ sốt, độ tuổi của trẻ và các triệu chứng đi kèm để nhận hướng dẫn chăm sóc hạ sốt chuẩn khoa học và nhận diện các dấu hiệu cảnh báo đỏ (Red Flags) cần đưa đi bệnh viện ngay.
Bảng theo dõi biểu đồ tăng trưởng trẻ sơ sinh & nhũ nhi (WHO)
Đối chiếu cân nặng, chiều dài nằm và vòng đầu của bé từ 0 đến 24 tháng tuổi với biểu đồ tăng trưởng chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO Child Growth Standards).
Công cụ đánh giá mất nước ở trẻ nhỏ (Thang điểm lâm sàng CDS)
Đánh giá nhanh tình trạng mất nước do tiêu chảy, nôn trớ hoặc sốt cao ở trẻ em dựa trên Thang điểm mất nước lâm sàng (Clinical Dehydration Scale - CDS) của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
Công cụ tính lượng sữa cho trẻ sơ sinh & trẻ nhỏ
Tính toán dung tích sữa cần thiết cho mỗi cữ bú (ml/cữ) và tổng lượng sữa cả ngày (ml/ngày) dựa trên cân nặng và độ tuổi của bé theo khuyến cáo của Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP).
Công cụ tính tỷ lệ sụt cân sinh lý ở trẻ sơ sinh
Nhập cân nặng lúc sinh và cân nặng hiện tại của bé trong những ngày đầu sau sinh để tính tỷ lệ phần trăm sụt cân, phân biệt sụt cân sinh lý bình thường với mất nước do thiếu sữa.
Công cụ tính thời gian ngủ & cữ thức thích hợp cho bé
Xác định tổng số giờ ngủ ngày, ngủ đêm và khoảng thời gian thức tối đa (Wake Windows) lý tưởng theo từng tháng tuổi của bé từ 0 đến 36 tháng giúp bé không bị gắt ngủ, ngủ đẫy giấc.
Công cụ tính liều thuốc hạ sốt Paracetamol & Ibuprofen cho trẻ em
Nhập chính xác cân nặng của trẻ (kg) để tính liều lượng thuốc hạ sốt đơn liều (mg và ml theo hàm lượng siro Hapacol, Efferalgan, Gofen) an toàn, chuẩn xác tránh ngộ độc gan quá liều.
Công cụ kiểm tra dấu hiệu mọc răng ở trẻ nhỏ
Tự kiểm tra các biểu hiện chảy nhiều dãi, nướu sưng đỏ, gặm cắn đồ vật, quấy khóc ban đêm để xác định có phải bé đang mọc răng hay không và hướng dẫn xoa dịu nướu an toàn.
Công cụ tính tuổi thai hiệu chỉnh cho trẻ sinh non & tuần tuổi phát triển
Tính toán chính xác tuổi theo ngày sinh thực tế (Chronological Age) và Tuổi hiệu chỉnh theo ngày dự sinh (Adjusted / Corrected Age) giúp cha mẹ đánh giá đúng các mốc lẫy, bò, ngồi của trẻ sinh non.
Công cụ tính chiều cao mục tiêu di truyền theo bố mẹ (Mid-Parental Height)
Tính chiều cao dự kiến theo tiềm năng di truyền của trẻ (Mid-Parental Target Height tính bằng cm) và phạm vi phát triển tối ưu dựa trên chiều cao của bố và mẹ ruột.
Mẫu nhật ký theo dõi triệu chứng bệnh cho trẻ em (Child Symptom Tracker)
Tải và in miễn phí mẫu nhật ký theo dõi diễn tiến sốt, cữ bú, lượng nước uống, số lần đi tiểu/đi ngoài và liều thuốc hạ sốt đã uống của trẻ em chuẩn A4.
Kết quả xét nghiệm máu & Cận lâm sàng
Giải thích các chỉ số xét nghiệm tuyến giáp TSH, vitamin D, tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (CBC), điện giải và khoảng trống Anion Gap.
Công cụ phân tích kết quả xét nghiệm chức năng tuyến giáp (TSH, FT4, FT3)
Nhập kết quả xét nghiệm TSH, Free T4 và Free T3 để đối chiếu phân loại: Bình thường, Suy giáp tiên phát, Cường giáp (Basedow) hoặc Suy giáp cận lâm sàng.
Công cụ kiểm tra nồng độ Vitamin D trong máu [25(OH)D]
Nhập kết quả xét nghiệm 25-Hydroxyvitamin D [25(OH)D] tính bằng ng/mL hoặc nmol/L để phân loại mức độ thiếu hụt vitamin D và nhận hướng dẫn liều nạp bù an toàn.
Công cụ phân tích nồng độ huyết sắc tố Hemoglobin (Hb Checker)
Nhập kết quả xét nghiệm huyết sắc tố Hemoglobin (g/dL hoặc g/L) từ xét nghiệm công thức máu tổng phân tích (CBC) để đối chiếu phân loại mức độ thiếu máu theo chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
Công cụ phân tích số lượng bạch cầu (WBC & Phân loại bạch cầu)
Nhập số lượng bạch cầu tổng số (WBC) và tỷ lệ bạch cầu đoạn trung tính (Neutrophil), bạch cầu lympho (Lymphocyte) từ công thức máu để nhận diện nhiễm trùng vi khuẩn cấp tính hay nhiễm virus.
Công cụ phân tích số lượng tiểu cầu (Platelet Count - PLT)
Nhập số lượng tiểu cầu (Platelets - PLT tính bằng K/µL hoặc G/L) để đánh giá mức độ giảm tiểu cầu trong bệnh sốt xuất huyết Dengue, xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) và nguy cơ chảy máu tự phát.
Công cụ chuyển đổi đơn vị y tế & Sức khỏe
Chuyển đổi nhanh chóng và chính xác các đơn vị đo chiều cao, cân nặng, nhiệt độ cơ thể và các đơn vị xét nghiệm cận lâm sàng.
Công cụ chuyển đổi đơn vị đường huyết (mg/dL sang mmol/L)
Chuyển đổi hai chiều chính xác giữa đơn vị đo đường huyết mg/dL (chuẩn Mỹ/Việt Nam) và mmol/L (chuẩn quốc tế SI), kèm bảng đánh giá đường huyết lúc đói và sau ăn.
Công cụ chuyển đổi đơn vị cân nặng (kg, lbs, stone)
Chuyển đổi qua lại tức thì và chính xác giữa Kilogram (kg), Pound (lbs), Stone (st) và Ounce (oz) phục vụ theo dõi cân nặng thai nhi, liều thuốc và chỉ số thể hình quốc tế.
Công cụ chuyển đổi nhiệt độ thân nhiệt (°C và °F)
Chuyển đổi qua lại chính xác giữa Độ C (Celsius) và Độ F (Fahrenheit) kèm bảng phân loại thân nhiệt: Thân nhiệt bình thường, sốt nhẹ, sốt cao nguy hiểm và hạ thân nhiệt.
Công cụ chuyển đổi đơn vị chiều cao (cm, feet, inch)
Chuyển đổi tức thì giữa Centimet (cm), Mét (m), Feet (ft) và Inch (in) phục vụ tính toán chỉ số BMI, hồ sơ xin visa, hồ sơ sức khỏe và biểu đồ tăng trưởng chiều cao.
Công cụ chuyển đổi đơn vị xét nghiệm y khoa (mg/dL sang mmol/L)
Chuyển đổi đơn vị nồng độ quốc tế cho các chỉ số xét nghiệm sinh hóa máu thường gặp: Glucose đường huyết, Cholesterol toàn phần, Triglyceride, Axit Uric, Creatinine, Canxi và Bilirubin.
Câu hỏi thường gặp về các công cụ tính toán sức khỏe
Giải đáp về độ chính xác, tính bảo mật dữ liệu và cách ứng dụng kết quả trong theo dõi sức khỏe.
Không. Toàn bộ công cụ tính toán và đánh giá trên DrSymptoms được thiết kế với mục đích cung cấp thông tin tham khảo và giáo dục sức khỏe. Các kết quả này không thể thay thế cho chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị từ bác sĩ có chuyên môn.
Hoàn toàn bảo mật 100%. Mọi phép tính đều được xử lý trực tiếp trên trình duyệt của thiết bị của bạn. Chúng tôi tuyệt đối không lưu trữ hay truyền tải dữ liệu sức khỏe cá nhân của bạn lên máy chủ.
Nếu bạn hoặc người thân có các dấu hiệu nguy kịch như đau thắt ngực dữ dội, khó thở cấp tính, yếu liệt nửa người đột ngột hoặc mất ý thức, vui lòng gọi ngay Cấp cứu 115 hoặc di chuyển đến cơ sở y tế gần nhất.